Bản dịch của từ Only child trong tiếng Việt
Only child

Only child(Noun)
Một người không có anh chị em.
He has no siblings.
没有兄弟姐妹的人
Một người không chia sẻ sự chú ý của cha mẹ với người khác.
An individual does not share their parents' attention with others.
一个人不会把父母的关注分给别人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Only child” là một danh từ chỉ người con duy nhất trong một gia đình, không có anh chị em. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của cá nhân và tác động tâm lý của việc lớn lên mà không có sự cạnh tranh hay hỗ trợ từ anh chị em. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thống nhất về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, con một có thể nhận được sự chú ý và kỳ vọng cao hơn từ cha mẹ.
“Only child” là một danh từ chỉ người con duy nhất trong một gia đình, không có anh chị em. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của cá nhân và tác động tâm lý của việc lớn lên mà không có sự cạnh tranh hay hỗ trợ từ anh chị em. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thống nhất về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, con một có thể nhận được sự chú ý và kỳ vọng cao hơn từ cha mẹ.
