Bản dịch của từ Ontime trong tiếng Việt

Ontime

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ontime(Adjective)

ˈɒntaɪm
ˈɑnˌtaɪm
01

Đến hoặc xảy ra đúng giờ theo lịch trình.

Arriving or happening at the scheduled time

Ví dụ
02

Đúng giờ

Punctual

Ví dụ
03

Không muộn

Not late

Ví dụ