Bản dịch của từ Oolite trong tiếng Việt
Oolite

Oolite(Noun)
Đá vôi bao gồm một khối hạt tròn (oolith) được tạo thành từ các lớp đồng tâm.
Limestone consisting of a mass of rounded grains ooliths made up of concentric layers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oolit là một loại đá trầm tích cấu tạo chủ yếu từ các viên hạt nhỏ hình cầu (ooliths) có đường kính từ 0,25 đến 2 mm. Các viên hạt này thường được hình thành từ quá trình lắng đọng của carbonate canxi trong các môi trường nước nông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Oolit thường được nghiên cứu trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học.
Từ "oolite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "oós" có nghĩa là "trứng". Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh địa chất vào giữa thế kỷ 19, thuật ngữ này mô tả một loại đá trầm tích được hình thành từ các hạt nhỏ giống như trứng. Sự hình thành của oolite thường xảy ra trong môi trường nước nông, nơi các ion canxi kết tụ lại. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ Hy Lạp và nghĩa hiện tại thể hiện rõ trong cấu trúc hình dạng của các hạt đá này.
Từ "oolite" xuất hiện ít phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Từ này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh địa chất hoặc sinh học, trong đó nó chỉ đến đá vôi hoặc khoáng chất hình thành từ các hạt nhỏ gọi là oolith. Sự sử dụng của "oolite" chủ yếu liên quan đến nghiên cứu địa chất và các bài báo khoa học, do đó nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hay các ngữ cảnh phổ thông khác.
Oolit là một loại đá trầm tích cấu tạo chủ yếu từ các viên hạt nhỏ hình cầu (ooliths) có đường kính từ 0,25 đến 2 mm. Các viên hạt này thường được hình thành từ quá trình lắng đọng của carbonate canxi trong các môi trường nước nông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Oolit thường được nghiên cứu trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học.
Từ "oolite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "oós" có nghĩa là "trứng". Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh địa chất vào giữa thế kỷ 19, thuật ngữ này mô tả một loại đá trầm tích được hình thành từ các hạt nhỏ giống như trứng. Sự hình thành của oolite thường xảy ra trong môi trường nước nông, nơi các ion canxi kết tụ lại. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ Hy Lạp và nghĩa hiện tại thể hiện rõ trong cấu trúc hình dạng của các hạt đá này.
Từ "oolite" xuất hiện ít phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Từ này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh địa chất hoặc sinh học, trong đó nó chỉ đến đá vôi hoặc khoáng chất hình thành từ các hạt nhỏ gọi là oolith. Sự sử dụng của "oolite" chủ yếu liên quan đến nghiên cứu địa chất và các bài báo khoa học, do đó nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hay các ngữ cảnh phổ thông khác.
