Anh - Việt

Bản dịch của từ Oompah trong tiếng Việt

oompah

NounVerb

oompah (Noun)

/ˈumpə/
/ˈumpə/
AI

Nghĩa 01

Tiếng nhịp điệu đều đặn, thường là âm “ùm-pa” phát ra từ các nhạc cụ đồng trầm (như kèn đồng thấp) trong ban nhạc, tạo nền nhịp và giai điệu đơn giản.

The rhythmical sound of deeptoned brass instruments in a band.

Ví dụ
Âm thanh oompah từ ban nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông tại lễ hội.The oompah from the band energized the crowd at the festival.
Âm thanh oompah không gây ấn tượng với khán giả trong những khoảnh khắc yên tĩnh.The oompah did not impress the audience during the quiet moments.

oompah (Verb)

/ˈumpə/
/ˈumpə/
AI

Nghĩa 01

Phát ra hoặc bắt chước âm thanh oompah (âm trầm, nhịp điệu kiểu ban nhạc brass của Đức/Áo). Thường dùng để chỉ việc thổi hoặc làm nhịp giống tiếng 'oom-pah' của kèn đồng/ban nhạc oompah.

Make an oompah.

Ví dụ
Họ oompah với niềm vui trong lễ hội cộng đồng thứ Bảy vừa qua.They oompah with joy during the community festival last Saturday.
Cô ấy đã không oompah tại buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.She did not oompah at the social gathering last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh