Bản dịch của từ Oompah trong tiếng Việt
Oompah

Oompah (Noun)
Tiếng nhịp điệu đều đặn, thường là âm “ùm-pa” phát ra từ các nhạc cụ đồng trầm (như kèn đồng thấp) trong ban nhạc, tạo nền nhịp và giai điệu đơn giản.
The rhythmical sound of deeptoned brass instruments in a band.
Oompah (Verb)
Phát ra hoặc bắt chước âm thanh oompah (âm trầm, nhịp điệu kiểu ban nhạc brass của Đức/Áo). Thường dùng để chỉ việc thổi hoặc làm nhịp giống tiếng 'oom-pah' của kèn đồng/ban nhạc oompah.
Make an oompah.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Oompah" là một từ mô tả âm thanh nhạc cụ, thường liên quan đến nhạc sống truyền thống, đặc biệt là trong nhạc dân gian Đức. Âm thanh này thường được tạo ra bởi các nhạc cụ như tuba hoặc ghi-ta, mang lại cảm giác vui tươi và năng động. Từ này không có nhiều biến thể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "oompah" có thể ám chỉ những vành âm nhạc đi kèm trong các buổi tiệc hoặc lễ hội dân gian, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo không khí cho sự kiện.
"Oompah" là một từ mô tả âm thanh nhạc cụ, thường liên quan đến nhạc sống truyền thống, đặc biệt là trong nhạc dân gian Đức. Âm thanh này thường được tạo ra bởi các nhạc cụ như tuba hoặc ghi-ta, mang lại cảm giác vui tươi và năng động. Từ này không có nhiều biến thể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "oompah" có thể ám chỉ những vành âm nhạc đi kèm trong các buổi tiệc hoặc lễ hội dân gian, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo không khí cho sự kiện.
