oozing
oozing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oozing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ooze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oozed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oozed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oozes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oozing |
oozing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oozing" có nghĩa là sự chảy ra một cách chậm rãi hoặc lén lút, thường đề cập đến chất lỏng. Trong ngữ cảnh y học, nó mô tả hiện tượng chất lỏng hoặc dịch tiết chảy ra từ vết thương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "oozing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở các vùng miền. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc diễn đạt tình huống lôi kéo sự chú ý.