Anh - Việt

Bản dịch của từ Opacity trong tiếng Việt

opacity

Noun

opacity (Noun)

/oʊpˈæsəti/
/oʊpˈæsəti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không trong suốt hoặc không nhìn xuyên qua được; độ mờ của một vật khiến không thể thấy rõ vật phía sau.

The quality of lacking transparency or translucence.

Ví dụ
Độ mờ của các hành động của chính phủ dẫn đến sự không tin cậy của công chúng.The opacity of the government's actions led to public distrust.
Sự thiếu minh bạch dẫn đến sự mờ mịt tăng lên trong việc ra quyết định.The lack of transparency resulted in increased opacity in decision-making.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của opacity (Noun)

SingularPlural

opacity

opacities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh