opacity
opacity (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất không trong suốt hoặc không nhìn xuyên qua được; độ mờ của một vật khiến không thể thấy rõ vật phía sau.
The quality of lacking transparency or translucence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của opacity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
opacity | opacities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "opacity" chỉ mức độ mà ánh sáng hoặc hình ảnh có thể xuyên qua một vật liệu. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng che khuất hoặc độ trong suốt của các chất, như chất lỏng hoặc vật thể rắn. Trong tiếng Anh Anh, "opacity" và "opacidad" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ở một số lĩnh vực, "opacity" còn được dùng phổ biến trong ngữ cảnh thông tin để chỉ tính không minh bạch của dữ liệu hoặc quy trình.