Anh - Việt

Bản dịch của từ Open position trong tiếng Việt

open position

Noun

open position (Noun)

/ˈoʊpn pəzˈɪʃn/
/ˈoʊpn pəzˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Một vị trí công việc trống có sẵn để tuyển dụng.

A job vacancy that is available for hiring.

Ví dụ
Google đã thông báo vị trí tuyển dụng kỹ sư phần mềm năm 2023.Google announced an open position for a software engineer in 2023.
Hiện tại Facebook không có vị trí tuyển dụng cho bộ phận marketing.There is no open position at Facebook right now for marketing roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một không gian hoặc địa điểm không bị chiếm giữ hoặc lấp đầy.

A space or location that is not occupied or filled.

Ví dụ
Có năm vị trí trống tại trung tâm cộng đồng địa phương.There are five open positions at the local community center.
Thành phố hiện không có vị trí trống nào cho tình nguyện viên.The city does not have any open positions for volunteers now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tình trạng hoặc trạng thái không bị chặn hoặc cản trở.

A condition or state of being unblocked or unobstructed.

Ví dụ
Khu vực trống trong công viên cho trẻ em chơi thoải mái mỗi cuối tuần.The open position in the park allows children to play freely every weekend.
Không có chỗ trống trên đường chính trong suốt lễ diễu hành hôm nay.There is no open position on the main road during the parade today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh