Bản dịch của từ Open top trong tiếng Việt

Open top

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open top(Noun)

ˈəʊpən tˈɒp
ˈoʊpən ˈtɑp
01

Một phong cách kiến trúc nổi bật với không gian mở ở phần mái

This is an architectural style characterized by open-space design on the upper level.

一种在上部带有开放空间的建筑风格。

Ví dụ
02

Một loại phương tiện có mái mở

An open-top vehicle.

一种带有敞篷的交通工具。

Ví dụ

Open top(Adjective)

ˈəʊpən tˈɒp
ˈoʊpən ˈtɑp
01

Có mái nhà không che phủ hoặc không mái che kín

A type of vehicle with an open roof.

一个没有遮盖或封闭的屋顶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể sử dụng hoặc truy cập mà không bị chặn hoặc đóng cửa

An architectural style with an open space on top.

可以使用或访问,没有被阻止或关闭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa