Bản dịch của từ Ophthalmoscope trong tiếng Việt
Ophthalmoscope

Ophthalmoscope (Noun)
Một dụng cụ y khoa dùng để khám và soi võng mạc cùng các cấu trúc bên trong mắt (như đáy mắt). Bác sĩ mắt dùng thiết bị này để kiểm tra sức khỏe mắt và phát hiện bệnh lý.
An instrument for inspecting the retina and other parts of the eye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ophthalmoscope (kính soi đáy mắt) là một thiết bị y tế được sử dụng để quan sát phía trong mắt, đặc biệt là võng mạc. Thiết bị này giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý về mắt và sức khỏe toàn thân. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, với người Anh thường ưu tiên sử dụng ngữ "ophthalmoscope" còn người Mỹ có thể đơn giản hóa thành "eye doctor equipment".
Ophthalmoscope (kính soi đáy mắt) là một thiết bị y tế được sử dụng để quan sát phía trong mắt, đặc biệt là võng mạc. Thiết bị này giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý về mắt và sức khỏe toàn thân. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, với người Anh thường ưu tiên sử dụng ngữ "ophthalmoscope" còn người Mỹ có thể đơn giản hóa thành "eye doctor equipment".
