Bản dịch của từ Ophthalmoscope trong tiếng Việt

Ophthalmoscope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ophthalmoscope(Noun)

ɑfɵˈælməskoʊp
ɑfɵˈælməskoʊp
01

Một dụng cụ y khoa dùng để khám và soi võng mạc cùng các cấu trúc bên trong mắt (như đáy mắt). Bác sĩ mắt dùng thiết bị này để kiểm tra sức khỏe mắt và phát hiện bệnh lý.

An instrument for inspecting the retina and other parts of the eye.

眼底镜,检查眼睛内部的仪器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh