Bản dịch của từ Inspecting trong tiếng Việt
Inspecting

Inspecting (Verb)
Đi tới xem xét, kiểm tra chính thức một tòa nhà, cơ quan hoặc tổ chức để đảm bảo mọi thứ đúng quy định và hợp pháp.
To officially visit a building or organization to check that everything is correct and legal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inspecting" là động từ nguyên thể "inspect" ở dạng gerund, mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét một cách tỉ mỉ nhằm phát hiện lỗi hoặc tình trạng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inspect" thường liên quan đến kiểm tra hàng hóa hoặc an toàn, trong khi ở Anh, từ này còn có thể ám chỉ việc kiểm tra các địa điểm công cộng hoặc quy định an toàn.
Họ từ
Từ "inspecting" là động từ nguyên thể "inspect" ở dạng gerund, mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét một cách tỉ mỉ nhằm phát hiện lỗi hoặc tình trạng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inspect" thường liên quan đến kiểm tra hàng hóa hoặc an toàn, trong khi ở Anh, từ này còn có thể ám chỉ việc kiểm tra các địa điểm công cộng hoặc quy định an toàn.
