inspecting
inspecting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đi tới xem xét, kiểm tra chính thức một tòa nhà, cơ quan hoặc tổ chức để đảm bảo mọi thứ đúng quy định và hợp pháp.
to officially visit a building or organization to check that everything is correct and legal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inspecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inspect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inspected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inspected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inspects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inspecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspecting" là động từ nguyên thể "inspect" ở dạng gerund, mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét một cách tỉ mỉ nhằm phát hiện lỗi hoặc tình trạng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh. Ở Mỹ, "inspect" thường liên quan đến kiểm tra hàng hóa hoặc an toàn, trong khi ở Anh, từ này còn có thể ám chỉ việc kiểm tra các địa điểm công cộng hoặc quy định an toàn.