opining
opining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của opining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | opine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | opined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | opined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | opines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | opining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opining" là động từ gerund hoặc danh động từ của "opine", có nghĩa là đưa ra ý kiến hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "opiner", có nghĩa là "nhận xét". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "opining" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Tuy nhiên, "opining" thường ít xuất hiện trong ngữ cảnh khẩu ngữ hơn so với các thuật ngữ tương đương.