Bản dịch của từ Opportune questions trong tiếng Việt

Opportune questions

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opportune questions(Adjective)

ˈɒpətjˌuːn kwˈɛstʃənz
ˈɑpɝˌtun ˈkwɛstʃənz
01

Đúng thời điểm phù hợp với hoàn cảnh

At the right time and fitting the circumstances.

非常及时,恰到好处,符合当下情况

Ví dụ
02

Xảy ra đúng vào thời điểm thuận lợi

It happened at a favorable time.

发生在一个合适的时机

Ví dụ
03

Phù hợp với một tình huống cụ thể

Suitable for a specific situation

适用于特定的场合

Ví dụ