opportunism
Noun
opportunism (Noun)
/ˌɑpɚtˈunˌɪzəm/
/ˌɑpəɹtˈunɪzəm/
AI
Ví dụ
Sự thành công của anh ấy trong thế giới kinh doanh là do tính cơ hội của anh ấy.His success in the business world was due to his opportunism.
Tính cơ hội chính trị đôi khi có thể dẫn đến việc ra quyết định không đạo đức.Political opportunism can sometimes lead to unethical decision-making.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Opportunism là thuật ngữ chỉ hành động hoặc tư duy tìm kiếm lợi ích cá nhân thông qua các cơ hội có sẵn, thường không tuân theo nguyên tắc đạo đức. Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự tính toán về lợi thế. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt cụ thể giữa Anh và Mỹ về hình thức hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau, ví dụ, trong chính trị hoặc kinh doanh.