oppositeness
Noun
oppositeness (Noun)
/əpˈɑsətənz/
/əpˈɑsətənz/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất đối lập; trạng thái hoặc chất lượng của việc hai thứ có tính chất, bản chất hoặc ý nghĩa trái ngược nhau.
Ví dụ
Sự trái ngược của quan điểm của họ dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.The oppositeness of their opinions led to a heated debate.
Không có sự trái ngược trong quan điểm của họ, vì vậy họ nhanh chóng đạt được một thỏa thuận.There was no oppositeness in their views, so they quickly reached an agreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oppositeness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc trái ngược nhau hoặc tương phản. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, ngôn ngữ học và khoa học xã hội để mô tả tương quan giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc quan điểm khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm của từ này; tuy nhiên, cách sử dụng và mức độ phổ biến có thể thay đổi do ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ.