Anh - Việt

Bản dịch của từ Opsonize trong tiếng Việt

opsonize

Verb

opsonize (Verb)

/ˈɑpsənaɪz/
/ˈɑpsənaɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho một tế bào hoặc vi sinh vật ngoại lai dễ bị thực bào hơn bằng cách bám kết dính các phân tử (ví dụ kháng thể hoặc protein bổ thể) lên bề mặt của chúng, giúp tế bào thực bào nhận ra và nuốt chúng dễ dàng hơn.

Make a foreign cell more susceptible to phagocytosis.

Ví dụ
Cộng đồng làm cho các vấn đề địa phương dễ tiếp nhận hơn để khuyến khích sự ủng hộ từ cư dân.The community opsonizes local issues to encourage more support from residents.
Họ không làm cho các vấn đề xã hội dễ tiếp nhận hơn, dẫn đến ít hành động cộng đồng.They do not opsonize social problems effectively, leading to less community action.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh