Bản dịch của từ Opsonize trong tiếng Việt
Opsonize

Opsonize(Verb)
Làm cho một tế bào hoặc vi sinh vật ngoại lai dễ bị thực bào hơn bằng cách bám kết dính các phân tử (ví dụ kháng thể hoặc protein bổ thể) lên bề mặt của chúng, giúp tế bào thực bào nhận ra và nuốt chúng dễ dàng hơn.
Make a foreign cell more susceptible to phagocytosis.
使外来细胞更易被吞噬
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "opsonize" có nguồn gốc từ các từ Latin "ops" (có nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ) và từ Hy Lạp "opsonion" (món ăn, thức ăn). Từ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ quá trình mà kháng thể hoặc protein gắn với bề mặt của vi khuẩn hay hạt khác, giúp bạch cầu dễ dàng nhận diện và tiêu diệt. Kết nối này phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp hỗ trợ cho hệ miễn dịch qua khả năng nhận diện và vô hiệu hóa các tác nhân gây bệnh.
Từ "opsonize" xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến quá trình gắn kết kháng thể với kháng nguyên để tăng cường nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn bởi thực bào. Trong bài thi IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong bốn thành phần: nghe, nói, đọc, viết, do tính chuyên môn cao. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nghiên cứu và thảo luận khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả cơ chế miễn dịch phức tạp.
Họ từ
Từ "opsonize" có nguồn gốc từ các từ Latin "ops" (có nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ) và từ Hy Lạp "opsonion" (món ăn, thức ăn). Từ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ quá trình mà kháng thể hoặc protein gắn với bề mặt của vi khuẩn hay hạt khác, giúp bạch cầu dễ dàng nhận diện và tiêu diệt. Kết nối này phản ánh ý nghĩa của việc cung cấp hỗ trợ cho hệ miễn dịch qua khả năng nhận diện và vô hiệu hóa các tác nhân gây bệnh.
Từ "opsonize" xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến quá trình gắn kết kháng thể với kháng nguyên để tăng cường nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn bởi thực bào. Trong bài thi IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong bốn thành phần: nghe, nói, đọc, viết, do tính chuyên môn cao. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nghiên cứu và thảo luận khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả cơ chế miễn dịch phức tạp.
