Anh - Việt
opt for
Verb
opt for (Verb)
/ˈɑpt fˈɔɹ/
/ˈɑpt fˈɔɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên chọn các lớp học trực tuyến để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.Many students opt for online classes to save time and money.
Không phải tất cả các gia đình đều chọn phương tiện công cộng ở các thành phố lớn.Not all families opt for public transportation in big cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên chọn lớp học trực tuyến trong đại dịch để an toàn.Many students opt for online classes during the pandemic for safety.
Sinh viên không chọn dự án nhóm nếu họ thích làm việc cá nhân.Students do not opt for group projects if they prefer individual work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên chọn học trực tuyến trong thời gian đại dịch.Many students opt for online classes during the pandemic.
Sinh viên không còn chọn học truyền thống nữa.Students do not opt for traditional schooling anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa