ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Opt for
Chọn theo hướng có lợi cho điều gì đó.
Making a decision to support something.
这个决定表达了对某事的支持。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chọn lựa phương án hoặc hướng đi phù hợp.
Choose your preferred option or action.
选择偏好的方案或行动路线
Lựa chọn từ một phạm vi các khả năng khác nhau.
Choose from a range of options.
从一系列可能性中进行选择。