Bản dịch của từ Opt for trong tiếng Việt

Opt for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opt for(Verb)

ˈɑpt fˈɔɹ
ˈɑpt fˈɔɹ
01

Lựa chọn từ một phạm vi các khả năng.

Choose from a range of options.

从一系列可能性中做出选择

Ví dụ
02

Chọn một phương án hoặc hướng đi ưa thích.

Choose a preferred option or action.

选择一个优先的方案或行动路径。

Ví dụ
03

Quyết định ủng hộ điều gì đó.

A decision to support something.

作出支持某事的决定

Ví dụ