Bản dịch của từ Oral text output trong tiếng Việt

Oral text output

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral text output(Noun)

ˈɔːrəl tˈɛkst aʊtpˈʌt
ˈɔrəɫ ˈtɛkst ˈaʊtˌpət
01

Một phương thức giao tiếp sử dụng ngôn từ.

A mode of communication using spoken words

Ví dụ
02

Một văn bản được phát biểu, đặc biệt là khi được trình bày như một màn biểu diễn hoặc thuyết trình.

A spoken text particularly one delivered as a performance or presentation

Ví dụ
03

Diễn đạt ngôn ngữ như được phát âm bởi người nói

The representation of language as uttered by a speaker

Ví dụ