Bản dịch của từ Orbing trong tiếng Việt

Orbing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbing(Noun)

ˈɔr.bɪŋ
ˈɔr.bɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình biến thành hình cầu (làm cho vật gì đó có dạng tròn, giống quả bóng).

The act or process of forming into a sphere.

形成球体的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Orbing(Verb)

ˈɔr.bɪŋ
ˈɔr.bɪŋ
01

Biến vật gì đó thành hình cầu (làm cho nó có dạng tròn giống quả cầu).

To form into a sphere.

形成球体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ