Bản dịch của từ Orchestral trong tiếng Việt
Orchestral

Orchestral (Adjective)
Orchestral (Noun)
(danh từ, ít gặp) Một buổi biểu diễn dàn nhạc — tức là màn trình diễn của dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn gồm nhiều nhạc cụ dây, hơi, bộ gõ.
Uncommon An orchestral performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orchestral" là một tính từ chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến dàn nhạc. Từ này thường được sử dụng để mô tả âm nhạc được sáng tác cho dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ như đàn dây, đồng, và gỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm trong ngữ cảnh âm nhạc. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thể loại nhạc cổ điển, "orchestral" còn chỉ những buổi hòa nhạc lớn có sự tham gia của nhiều nhạc công.
Họ từ
Từ "orchestral" là một tính từ chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến dàn nhạc. Từ này thường được sử dụng để mô tả âm nhạc được sáng tác cho dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ như đàn dây, đồng, và gỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt về nhấn âm trong ngữ cảnh âm nhạc. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thể loại nhạc cổ điển, "orchestral" còn chỉ những buổi hòa nhạc lớn có sự tham gia của nhiều nhạc công.
