Bản dịch của từ Orchestral trong tiếng Việt

Orchestral

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchestral (Adjective)

ɔɹkˈɛstɹl
ɑɹkˈɛstɹl
01

Liên quan đến dàn nhạc hoặc âm nhạc được biểu diễn bởi dàn nhạc (như nhạc cụ dây, kèn, bộ gõ cùng hòa tấu).

Relating to an orchestra or to music played by an orchestra.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Orchestral (Noun)

ɔɹkˈɛstɹl
ɑɹkˈɛstɹl
01

(danh từ, ít gặp) Một buổi biểu diễn dàn nhạc — tức là màn trình diễn của dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn gồm nhiều nhạc cụ dây, hơi, bộ gõ.

Uncommon An orchestral performance.

orchestral nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ