Bản dịch của từ Order of the day trong tiếng Việt

Order of the day

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order of the day(Idiom)

ˈɔr.dɚ.ɔf.θəˈdeɪ
ˈɔr.dɚ.ɔf.θəˈdeɪ
01

Một điều đang phổ biến, được nhiều người quan tâm hoặc là xu hướng hiện tại.

Something that is currently popular or fashionable.

现在流行的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh