ordinariness
NounAdjective
ordinariness (Noun)
/ˌɔr.də.nɛ.ri.nəs/
/ˌɔr.də.nɛ.ri.nəs/
AI
Ví dụ
Sự bình thường trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự an ủi cho nhiều người.The ordinariness of daily life can be comforting for many people.
Dự án không làm nổi bật sự bình thường của các tương tác xã hội.The project did not highlight the ordinariness of social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ordinariness (Adjective)
/ˈɔɹdənˌɛɹɨns/
/ˈɔɹdənˌɛɹɨns/
AI
Ví dụ
Sự bình thường của cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự an ủi cho nhiều người.The ordinariness of daily life can be comforting for many people.
Sự bình thường trong thói quen của anh ấy không truyền cảm hứng cho sự phấn khích hay sáng tạo.The ordinariness of his routine does not inspire excitement or creativity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ordinariness" được định nghĩa là trạng thái hoặc đặc điểm của sự bình thường, không đặc biệt hay nổi bật. Khái niệm này thường được sử dụng để chỉ những điều quen thuộc, thường nhật trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, từ này có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong viết và nói, "ordinariness" có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa. Sự khác biệt về cách phát âm và sử dụng chủ yếu phụ thuộc vào thổ ngữ của từng vùng.