Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordinariness trong tiếng Việt

ordinariness

NounAdjective

ordinariness (Noun)

/ˌɔr.də.nɛ.ri.nəs/
/ˌɔr.də.nɛ.ri.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái bình thường, không nổi bật, đều đều, tầm thường.

the quality or condition of being ordinary.

Ví dụ
Sự bình thường trong cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự an ủi cho nhiều người.The ordinariness of daily life can be comforting for many people.
Dự án không làm nổi bật sự bình thường của các tương tác xã hội.The project did not highlight the ordinariness of social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ordinariness (Adjective)

/ˈɔɹdənˌɛɹɨns/
/ˈɔɹdənˌɛɹɨns/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất bình thường, không nổi bật, không khác biệt — tức là sự thường nhật, tầm thường hoặc nhàm chán vì không có gì đặc sắc.

the state or quality of being ordinary.

Ví dụ
Sự bình thường của cuộc sống hàng ngày có thể mang lại sự an ủi cho nhiều người.The ordinariness of daily life can be comforting for many people.
Sự bình thường trong thói quen của anh ấy không truyền cảm hứng cho sự phấn khích hay sáng tạo.The ordinariness of his routine does not inspire excitement or creativity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh