Bản dịch của từ Organization chart trong tiếng Việt

Organization chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organization chart(Noun)

ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən tʃˈɑɹt
ˌɔɹɡənəzˈeɪʃən tʃˈɑɹt
01

Một sơ đồ thể hiện cấu trúc của một tổ chức, cho thấy mối quan hệ giữa các bộ phận và thứ bậc của các vị trí trong tổ chức.

This diagram illustrates the structure of an organization, showing the relationships between departments and the hierarchy of positions within the organization.

这是一张展示组织结构的图示,显示了各部分之间的关系以及职位的层级顺序。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh