Bản dịch của từ Organize images trong tiếng Việt
Organize images
Phrase

Organize images(Phrase)
ˈɔːɡɐnˌaɪz ˈɪmɪdʒɪz
ˈɔrɡəˌnaɪz ˈɪmɪdʒɪz
01
Quản lý hình ảnh để dễ dàng truy cập và duy trì sự nhất quán
Manage images for easy access and synchronization.
为了方便访问和保持一致性,对图片进行管理
Ví dụ
02
Sắp xếp hoặc phân loại hình ảnh một cách có hệ thống
Organize or categorize images systematically.
将图片有序地整理或分类
Ví dụ
03
Sắp xếp hoặc tổ chức hình ảnh theo thứ tự nhất định
Arrange or organize the images in a specific order.
将图片按特定顺序排列或布置
Ví dụ
