Anh - Việt

Bản dịch của từ Orientating trong tiếng Việt

orientating

Verb

orientating (Verb)

/jˈɔɹiəntˌeɪtɨŋ/
/jˈɔɹiəntˌeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Giúp ai đó làm quen với môi trường, địa điểm hoặc hoàn cảnh mới — hướng dẫn, chỉ dẫn để họ biết cách hoạt động hoặc di chuyển trong nơi mới.

to make someone familiar with new surroundings or circumstances.

Ví dụ
Giáo viên đang hướng dẫn học sinh mới trong trường tuần này.The teacher is orientating new students in the school this week.
Họ không hướng dẫn tình nguyện viên trước sự kiện cộng đồng ngày mai.They are not orientating volunteers before the community event tomorrow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của orientating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

orientate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

orientated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

orientated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

orientates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

orientating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh