Anh - Việt

Bản dịch của từ Ornamentally trong tiếng Việt

ornamentally

Adverb

ornamentally (Adverb)

/ˌɔɹnəmˈɛntəli/
/ˌɔɹnəmˈɛntəli/
AI

Nghĩa 01

một cách mang tính trang trí, nhằm làm cho vật gì đó trông đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn

in a way that is intended to make something more attractive.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được trang trí một cách đẹp mắt cho lễ hội hàng năm.The community center was ornamentally decorated for the annual festival.
Họ không trang trí đẹp mắt cho khu phố cho sự kiện.They did not ornamentally enhance the neighborhood for the event.

Dạng trạng từ của ornamentally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ornamentally

trang trí

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh