Bản dịch của từ Orthogonal trong tiếng Việt
Orthogonal

Orthogonal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) tính độc lập về mặt thống kê: hai biến (hoặc các đại lượng) được gọi là "orthogonal" khi chúng không có mối liên hệ tuyến tính, tức là biến này không cung cấp thông tin về biến kia; trong ngữ cảnh phổ biến có thể hiểu là "không liên quan" hoặc "độc lập" về mặt thống kê.
Of variates statistically independent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orthogonal" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thẳng góc", và thường được sử dụng trong toán học, thống kê và khoa học máy tính để chỉ mối quan hệ giữa hai vectơ hoặc không gian mà tại đó chúng vuông góc với nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên môn, "orthogonal" có thể chỉ sự độc lập trong ý tưởng hay phương pháp, góp phần vào nhiều lĩnh vực như lý thuyết thông tin và phân tích dữ liệu.
Họ từ
Từ "orthogonal" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thẳng góc", và thường được sử dụng trong toán học, thống kê và khoa học máy tính để chỉ mối quan hệ giữa hai vectơ hoặc không gian mà tại đó chúng vuông góc với nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên môn, "orthogonal" có thể chỉ sự độc lập trong ý tưởng hay phương pháp, góp phần vào nhiều lĩnh vực như lý thuyết thông tin và phân tích dữ liệu.
