Bản dịch của từ Ostensibly trong tiếng Việt

Ostensibly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ostensibly (Adverb)

ɑstˈɛnsəbli
ɑstˈɛnsəbli
01

Diễn tả điều gì đó có vẻ như đúng hoặc như được trình bày trên bề mặt, nhưng có thể không phải là sự thật bên trong; 'trông có vẻ', 'nhìn bên ngoài'

(modal) Seemingly, apparently, on the surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ