ostensibly
ostensibly (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó có vẻ như đúng hoặc như được trình bày trên bề mặt, nhưng có thể không phải là sự thật bên trong; 'trông có vẻ', 'nhìn bên ngoài'
Diễn tả điều gì đó có vẻ như đúng hoặc như được trình bày trên bề mặt, nhưng có thể không phải là sự thật bên trong; 'trông có vẻ', 'nhìn bên ngoài'
(modal) Seemingly, apparently, on the surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của ostensibly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ostensibly bề ngoài | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ostensibly" có nghĩa là "có vẻ như" hoặc "dường như", thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hay trạng thái mà bề ngoài cho thấy điều gì đó nhưng thực tế có thể không đúng như vậy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn được sử dụng với nghĩa và cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng từ này ít hơn so với tiếng Anh Anh. Việc sử dụng "ostensibly" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật để chỉ ra sự mâu thuẫn giữa bề ngoài và thực chất.