Anh - Việt

Bản dịch của từ Ostensibly trong tiếng Việt

ostensibly

Adverb

ostensibly (Adverb)

/ɑstˈɛnsəbli/
/ɑstˈɛnsəbli/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó có vẻ như đúng hoặc như được trình bày trên bề mặt, nhưng có thể không phải là sự thật bên trong; 'trông có vẻ', 'nhìn bên ngoài'

Diễn tả điều gì đó có vẻ như đúng hoặc như được trình bày trên bề mặt, nhưng có thể không phải là sự thật bên trong; 'trông có vẻ', 'nhìn bên ngoài'

(modal) Seemingly, apparently, on the surface.

Ví dụ
Cô ấy dường như vui vẻ ở bữa tiệc, nhưng cô ấy ra về sớm.She was ostensibly happy at the party, but she left early.
Quyết định của chính phủ dường như được đưa ra để có lợi cho công dân.The government's decision was ostensibly made to benefit the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của ostensibly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ostensibly

bề ngoài

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh