Bản dịch của từ Modal trong tiếng Việt

Modal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modal (Adjective)

mˈoʊdl̩
mˈoʊdl̩
01

(âm nhạc) Thuộc về thang âm modal: dùng giai điệu hoặc hòa âm dựa trên các mode (các thang âm cổ điển khác với thang trưởng và thang thứ thông thường).

Of or denoting music using melodies or harmonies based on modes other than the ordinary major and minor scales.

Ví dụ
02

(về một mệnh đề) biểu thị rằng vị ngữ được khẳng định cho chủ ngữ nhưng kèm theo một điều kiện hoặc mức độ khả năng; liên quan đến việc khẳng định khả năng, không thể, cần thiết, hay tình huống có điều kiện (không tuyệt đối). Nói ngắn gọn: mang ý nghĩa về khả năng/không khả năng/nhất thiết/khả/ngẫu nhiên chứ không phải khẳng định tuyệt đối.

(of a proposition) in which the predicate is affirmed of the subject with some qualification, or which involves the affirmation of possibility, impossibility, necessity, or contingency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập dữ liệu (tức là mode trong thống kê).

Relating to a value that occurs most frequently in a given set of data.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên quan đến thái thái (mood) của động từ — tức là biểu thị cách thức, tâm thế hoặc sắc thái người nói diễn đạt hành động (ví dụ: khả năng, bắt buộc, giả thiết).

Of or denoting the mood of a verb.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Liên quan đến hình thức hoặc cách biểu hiện (dạng, phương thức), hơn là nội dung hoặc bản chất thực sự.

Relating to mode or form as opposed to substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Modal (Noun)

mˈoʊdl̩
mˈoʊdl̩
01

Từ hoặc cấu trúc ngữ pháp dùng để biểu đạt thái độ, khả năng, yêu cầu, dự đoán… (ví dụ: can, must, should trong tiếng Anh).

A modal word or construction.

modal nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ