contingency
Noun
contingency (Noun)
/kntˈɪndʒnsi/
/kntˈɪndʒnsi/
AI
Nghĩa 01 · Một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai có thể xảy ra nhưng không thể dự đoán chắc chắn; thường được đề cập khi chuẩn bị kế hoạch để đề phòng những khả năng bất ngờ.
Ví dụ
Người làm công tác xã hội chuẩn bị cho mọi tình huống dự phòng trong cộng đồng.The social worker prepared for any contingency in the community.
Tổ chức từ thiện đã có kế hoạch cho nhiều tình huống dự phòng.The charity organization had plans in place for various contingencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contingency" có nghĩa là sự kiện xảy ra ngẫu nhiên hoặc một điều kiện xảy ra không chắc chắn, thường được đề cập trong bối cảnh lập kế hoạch để ứng phó với các tình huống bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "contingency plan" có thể thường thấy hơn trong bối cảnh quản lý rủi ro.