Bản dịch của từ Osteogenic trong tiếng Việt

Osteogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osteogenic(Adjective)

ˌɒstɪəʊdʒˈɛnɪk
ˌɑstiəˈdʒɛnɪk
01

Liên quan đến quá trình hình thành xương

Regarding the process of bone formation

关于骨骼的形成

Ví dụ
02

Liên quan đến quá trình tạo xương hoặc sự phát triển của mô xương

Regarding the process of bone formation or the growth of bone tissue.

涉及骨骼的形成过程或骨组织的生长发展

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi quá trình tạo ra mô xương hoặc mô xương hóa

It is characterized by the formation of bone tissue.

特指骨组织或骨组织的形成

Ví dụ