Bản dịch của từ Other side of coin trong tiếng Việt
Other side of coin

Other side of coin(Phrase)
Khía cạnh trái ngược hoặc mặt khác của một vấn đề; yếu tố có tính đối lập hoặc bổ sung so với những gì đã nêu.
An opposite or contrasting aspect or factor.
相反的方面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "other side of the coin" được sử dụng để diễn tả khía cạnh đối lập hoặc phản diện của một vấn đề hoặc tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này tương tự như thành ngữ "every coin has two sides" và thường được khó khăn để dịch sang tiếng Việt một cách chính xác, vì nó mang tính hình ảnh. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối đồng nhất, với sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu.
Cụm từ "the other side of the coin" xuất phát từ hình ảnh đồng xu hai mặt, trong đó mặt kia thể hiện một khía cạnh khác của cùng một vấn đề. Nguyên gốc từ tiếng Latin "coena", có nghĩa là đồng tiền, đã được sử dụng từ thế kỷ 17 trong tiếng Anh để mô tả các yếu tố đối lập hoặc các khía cạnh khác nhau của một sự việc. Ngày nay, cụm từ này được dùng để chỉ sự cần thiết phải xem xét toàn diện một vấn đề, bao gồm cả các mặt trái của nó.
Cụm từ "other side of coin" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người thí sinh cần trình bày lập luận về một vấn đề. Trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường được dùng để chỉ mặt trái hoặc góc nhìn khác về một vấn đề. Bên cạnh đó, trong văn phong hàng ngày, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các chủ đề như chính trị, kinh tế, hoặc xã hội, nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề đang được xem xét.
Cụm từ "other side of the coin" được sử dụng để diễn tả khía cạnh đối lập hoặc phản diện của một vấn đề hoặc tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này tương tự như thành ngữ "every coin has two sides" và thường được khó khăn để dịch sang tiếng Việt một cách chính xác, vì nó mang tính hình ảnh. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối đồng nhất, với sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu.
Cụm từ "the other side of the coin" xuất phát từ hình ảnh đồng xu hai mặt, trong đó mặt kia thể hiện một khía cạnh khác của cùng một vấn đề. Nguyên gốc từ tiếng Latin "coena", có nghĩa là đồng tiền, đã được sử dụng từ thế kỷ 17 trong tiếng Anh để mô tả các yếu tố đối lập hoặc các khía cạnh khác nhau của một sự việc. Ngày nay, cụm từ này được dùng để chỉ sự cần thiết phải xem xét toàn diện một vấn đề, bao gồm cả các mặt trái của nó.
Cụm từ "other side of coin" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người thí sinh cần trình bày lập luận về một vấn đề. Trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường được dùng để chỉ mặt trái hoặc góc nhìn khác về một vấn đề. Bên cạnh đó, trong văn phong hàng ngày, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các chủ đề như chính trị, kinh tế, hoặc xã hội, nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề đang được xem xét.
