oust
Verb
oust (Verb)
/ˈaʊstɪd/
/ˈaʊstɪd/
AI
Ví dụ
Chính phủ quyết định đuổi các quan chức tham nhũng khỏi vị trí của họ.The government decided to oust corrupt officials from their positions.
Tổ chức không thể đuổi CEO ra khỏi vị trí mặc dù có bằng chứng về hành vi không đúng đắn.The organization failed to oust the CEO despite evidence of misconduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ousted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ousted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ousts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ousting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oust" có nghĩa là loại bỏ hoặc đẩy ra khỏi vị trí quyền lực hoặc địa vị; thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong ngữ cảnh viết, "oust" thường đi kèm với các bổ ngữ như "from power" hoặc "from office". Từ này thường xuất hiện trong các sự kiện thiên về tranh chấp hoặc thay đổi quyền lực.