ousted
ousted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “oust” — nghĩa là đã buộc ai đó rời khỏi một vị trí, chức vụ, chỗ ở hoặc quyền lực (thường bằng cách tước bỏ quyền lực, sa thải hoặc trục xuất).
past tense and past participle of oust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ousted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ousted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ousted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ousts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ousting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ousted" là dạng quá khứ của động từ "oust", có nghĩa là loại bỏ hoặc tước quyền lực của ai đó, thường trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa tương tự và được phát âm tương ứng là /aʊst/ và /aʊst/. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác; "ousted" thường được dùng trong các tình huống chính trị ở Mỹ hơn là ở Anh, nơi từ "sacked" có thể phổ biến hơn khi nói đến việc sa thải nhân viên.