Bản dịch của từ Out of condition trong tiếng Việt

Out of condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of condition(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv kəndˈɪʃən
ˈaʊt ˈʌv kəndˈɪʃən
01

Không ở trong trạng thái sức khỏe (thể chất hoặc tinh thần) tốt; mệt mỏi, yếu, hoặc không đủ phong độ như trước.

Not in a good physical or mental state.

身体或精神状态不佳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh