Bản dịch của từ Out of contact trong tiếng Việt

Out of contact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of contact(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv kˈɑntˌækt
ˈaʊt ˈʌv kˈɑntˌækt
01

Không còn liên lạc hoặc kết nối với ai đó nữa; không còn giữ liên hệ, không nhận/gửi tin nhắn, gọi điện hay gặp gỡ.

No longer in communication or touch with someone.

不再联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh