Bản dịch của từ Out of habit trong tiếng Việt

Out of habit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of habit(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf hˈæbɪt
ˈaʊt ˈɑf ˈhæbɪt
01

Do đó, đây là kết quả của một thói quen hoặc hành vi đã được thiết lập.

Carrying out routine or established actions.

这是关于执行惯例或已确立行为的内容。

Ví dụ
02

Vì theo thói quen hoặc truyền thống đã hình thành để làm điều gì đó

It's a habit or tradition to do something.

这是做某事的习惯或传统。

Ví dụ
03

Tự động mà không cần suy nghĩ hay cân nhắc gì

In an automatic way without thinking or weighing options.

一种无需思考或权衡的自动方式。

Ví dụ