Bản dịch của từ Out of reach of something trong tiếng Việt

Out of reach of something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of reach of something(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf rˈiːtʃ ˈɒf sˈʌmθɪŋ
ˈaʊt ˈɑf ˈritʃ ˈɑf ˈsəmθɪŋ
01

Không thể tiếp cận về mặt vật lý

Unable to access physically

无法触及

Ví dụ
02

Vượt ra ngoài khả năng để đạt được hay thành tựu gì đó

Beyond the ability to acquire or attain

超越获得或实现的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể đạt được hoặc hướng tới

Unable to achieve or aim for it.

难以实现或难以达到的

Ví dụ