Anh - Việt
out of shape
Phrase
out of shape (Phrase)
/aʊtˈɑfʃəp/
/aʊtˈɑfʃəp/
AI
Nghĩa 01
Mất vóc dáng hoặc không khỏe về thể chất; thân hình kém săn chắc, yếu hơn và ít vừa vặn do thiếu tập luyện hoặc chăm sóc sức khỏe.
Not physically fit or in good health.
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy không khỏe do thói quen ăn uống không lành mạnh.Many teenagers feel out of shape due to unhealthy eating habits.
Cô ấy không bị mất sức; cô ấy chạy mỗi sáng.She is not out of shape; she runs every morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "out of shape" đề cập đến trạng thái thể chất không đạt yêu cầu hoặc không khỏe mạnh, thường do thiếu tập luyện hoặc chế độ ăn uống không lành mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "out of shape" được sử dụng phổ biến để miêu tả sự yếu kém về thể lực, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này nhưng ít hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác về tần suất sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.