Anh - Việt
outfox
Verb
outfox (Verb)
/aʊtfˈɑks/
/ˌaʊtfˈɑks/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc thi tranh luận.She managed to outfox her opponent in the debate competition.
Thám tử đã có thể đánh bại tên tội phạm và giải quyết vụ án.The detective was able to outfox the criminal and solve the case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outfox" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vượt qua một ai đó bằng sự khôn ngoan hay mưu mẹo. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động thông minh hơn đối thủ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, sự sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa, nơi "outfox" thường nhấn mạnh khả năng tư duy linh hoạt và chiến lược.