Bản dịch của từ Outgushing trong tiếng Việt

Outgushing

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgushing(Adjective)

ˈaʊtɡˌʌʃɨŋ
ˈaʊtɡˌʌʃɨŋ
01

Miêu tả cái gì đó phun ra hoặc tuôn trào mạnh mẽ; bộc lộ ra ngoài một cách dữ dội (ví dụ: nước, máu, cảm xúc tuôn trào).

That gushes or bursts out.

猛喷,涌出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Outgushing(Noun)

ˈaʊtɡˌʌʃɨŋ
ˈaʊtɡˌʌʃɨŋ
01

Hành động hoặc sự việc bộc lộ cảm xúc dâng trào một cách mãnh liệt và nhiệt thành (ví dụ: lời nói hoặc hành động thể hiện sự ngưỡng mộ, tình cảm hoặc khen ngợi quá đà).

The action of gushing out an effusive or passionate outburst.

情感的喷涌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh