outmode
Verb
outmode (Verb)
/ˌaʊtmˈoʊd/
/ˌaʊtmˈoʊd/
AI
Ví dụ
Công nghệ mới nhanh chóng làm lỗi thời các phương pháp giao tiếp cũ.The new technology quickly outmoded the old communication methods.
Xu hướng thời trang có thể làm lỗi thời một số kiểu trang phục trong một mùa.Fashion trends can outmode certain clothing styles within a season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outmode" là một động từ không chính thức trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho trở nên lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đề cập đến việc một xu hướng, thiết kế, hay công nghệ không còn phù hợp trong xã hội hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này ít phổ biến hơn so với các lựa chọn như "outdated" hoặc "obsolete". Tuy nhiên, âm thanh và ngữ nghĩa của chúng không có sự khác biệt lớn khi sử dụng văn viết hay hội thoại.