Anh - Việt

Bản dịch của từ Outmode trong tiếng Việt

outmode

Verb

outmode (Verb)

/ˌaʊtmˈoʊd/
/ˌaʊtmˈoʊd/
AI

Nghĩa 01

Khiến cái gì đó trở nên lỗi thời, hết mốt hoặc lạc hậu so với thời đại; làm cho không còn phù hợp hoặc không được dùng nữa.

To cause to be out of fashion, render obsolete or old-fashioned.

Ví dụ
Công nghệ mới nhanh chóng làm lỗi thời các phương pháp giao tiếp cũ.The new technology quickly outmoded the old communication methods.
Xu hướng thời trang có thể làm lỗi thời một số kiểu trang phục trong một mùa.Fashion trends can outmode certain clothing styles within a season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh