Bản dịch của từ Outpace trong tiếng Việt

Outpace

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outpace(Verb)

aʊtpˈeɪs
ˈaʊtpeɪs
01

Tăng nhanh hơn hoặc tiến bộ nhanh hơn người khác/điều khác; vượt xa về tốc độ tăng trưởng hoặc phát triển.

Go rise or improve faster than.

超越,快速提高

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Outpace (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Outpace

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outpaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outpaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outpaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outpacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ