Bản dịch của từ Outridden trong tiếng Việt

Outridden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outridden(Verb)

aʊtɹˈɪdənt
aʊtɹˈɪdənt
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ "outride", nghĩa là đã cưỡi (ngựa, xe ngựa...) vượt trước hoặc vượt xa ai đó về tốc độ, khoảng cách hoặc thời gian.

Past participle of the verb outride.

超过,胜过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ