Bản dịch của từ Outsold trong tiếng Việt
Outsold

Outsold(Verb)
Dạng quá khứ của 'outsell' — đã bán được nhiều (sản phẩm) hơn cái khác; bán chạy hơn đối thủ hoặc bán chạy hơn một mặt hàng khác.
Simple past and past participle of outsell.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Outsold" là quá khứ phân từ của động từ "outsell", nghĩa là bán nhiều hơn hoặc bán vượt trội hơn một sản phẩm hoặc thương hiệu khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị và doanh số bán hàng để chỉ một sản phẩm thành công hơn sản phẩm khác. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và ý nghĩa của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và ngữ điệu sử dụng khi nói, cụ thể là sự nhấn mạnh âm tiết có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
Từ "outsold" được cấu tạo từ tiền tố "out-" và động từ "sell". Tiền tố "out-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ex-", có nghĩa là "ra ngoài" hoặc "hơn". Động từ "sell" xuất phát từ tiếng Old English "sellan", có nghĩa là "bán". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ việc bán hàng nhiều hơn so với một chủ thể khác. Từ "outsold" thể hiện sự cạnh tranh trong thương mại, cho thấy sự thành công vượt trội trong việc tiêu thụ sản phẩm.
Từ "outsold" thường xuất hiện trong bối cảnh khảo sát thương mại, đặc biệt là khi so sánh doanh số bán hàng giữa các sản phẩm hoặc thương hiệu khác nhau. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng không cao, thường gặp trong phần Reading và Writing khi thảo luận về xu hướng thị trường hoặc phân tích doanh thu. Trong các tình huống phổ thông, từ này thường được dùng để mô tả sự thành công vượt trội của một sản phẩm so với sản phẩm cạnh tranh.
Họ từ
"Outsold" là quá khứ phân từ của động từ "outsell", nghĩa là bán nhiều hơn hoặc bán vượt trội hơn một sản phẩm hoặc thương hiệu khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị và doanh số bán hàng để chỉ một sản phẩm thành công hơn sản phẩm khác. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và ý nghĩa của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và ngữ điệu sử dụng khi nói, cụ thể là sự nhấn mạnh âm tiết có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
Từ "outsold" được cấu tạo từ tiền tố "out-" và động từ "sell". Tiền tố "out-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ex-", có nghĩa là "ra ngoài" hoặc "hơn". Động từ "sell" xuất phát từ tiếng Old English "sellan", có nghĩa là "bán". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại, chỉ việc bán hàng nhiều hơn so với một chủ thể khác. Từ "outsold" thể hiện sự cạnh tranh trong thương mại, cho thấy sự thành công vượt trội trong việc tiêu thụ sản phẩm.
Từ "outsold" thường xuất hiện trong bối cảnh khảo sát thương mại, đặc biệt là khi so sánh doanh số bán hàng giữa các sản phẩm hoặc thương hiệu khác nhau. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng không cao, thường gặp trong phần Reading và Writing khi thảo luận về xu hướng thị trường hoặc phân tích doanh thu. Trong các tình huống phổ thông, từ này thường được dùng để mô tả sự thành công vượt trội của một sản phẩm so với sản phẩm cạnh tranh.
