Bản dịch của từ Outsourcing trong tiếng Việt

Outsourcing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outsourcing(Noun)

aʊtsˈɔːsɪŋ
ˈaʊtˈsɔrsɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ