Bản dịch của từ Outstanding loan trong tiếng Việt

Outstanding loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding loan(Noun)

aʊtstˈændɪŋ lˈəʊn
ˈaʊtˈstændɪŋ ˈɫoʊn
01

Số tiền đã vay nhưng chưa thanh toán

A balance of money borrowed that has not been settled

Ví dụ
02

Một khoản vay còn phải thanh toán.

A loan that remains to be paid back

Ví dụ
03

Một món vay chưa được thanh toán hoặc hoàn tất

A loan that has not been paid off or completed

Ví dụ