Bản dịch của từ Outstanding qualities trong tiếng Việt

Outstanding qualities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding qualities(Noun)

aʊtstˈændɪŋ kwˈɒlɪtiz
ˈaʊtˈstændɪŋ ˈkwɑɫətiz
01

Những đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng khác biệt so với bình thường

Distinctive features or qualities that stand out and are superior to the ordinary.

杰出的特质或特点,令人不同凡响

Ví dụ
02

Những đặc điểm nổi bật hoặc điểm khác biệt giúp phân biệt ai đó hoặc cái gì đó

Distinctive features or aspects that make someone or something stand out.

令人瞩目的特色或方面,能彰显某人或某事的特殊之处

Ví dụ
03

Những đặc điểm đáng chú ý mang lại ấn tượng mạnh hoặc ấn tượng đặc biệt

Noteworthy features that are genuinely impressive or outstanding.

令人印象深刻的显著特点或真正出色之处。

Ví dụ