Bản dịch của từ Outstanding qualities trong tiếng Việt
Outstanding qualities
Noun [U/C]

Outstanding qualities(Noun)
aʊtstˈændɪŋ kwˈɒlɪtiz
ˈaʊtˈstændɪŋ ˈkwɑɫətiz
01
Những đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng khác biệt so với bình thường
Distinctive features or qualities that stand out and are superior to the ordinary.
杰出的特质或特点,令人不同凡响
Ví dụ
Ví dụ
03
Những đặc điểm đáng chú ý mang lại ấn tượng mạnh hoặc ấn tượng đặc biệt
Noteworthy features that are genuinely impressive or outstanding.
令人印象深刻的显著特点或真正出色之处。
Ví dụ
