Anh - Việt
oven mitt
Noun
oven mitt (Noun)
/ˈʌvən mˈɪt/
/ˈʌvən mˈɪt/
AI
Ví dụ
Tôi luôn sử dụng găng tay khi nướng bánh quy ở nhà.I always use an oven mitt when baking cookies at home.
Cô ấy không quên găng tay khi nấu món casserole.She did not forget her oven mitt while cooking the casserole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Găng tay oven mitt là dụng cụ bảo vệ tay, được thiết kế để chịu nhiệt, giúp người sử dụng cầm nắm các vật dụng nóng trong bếp như khay nướng hay nồi. Ở Anh, thuật ngữ này thường được gọi là 'oven glove', nhưng cả hai từ này đều ám chỉ cùng một loại sản phẩm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ ngữ trong văn hóa và ngữ cảnh bếp núc của mỗi khu vực.