Bản dịch của từ Overbake trong tiếng Việt

Overbake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overbake(Verb)

ˈoʊvɚbˌeɪk
ˈoʊvɚbˌeɪk
01

Nướng quá nhiều hoặc quá lâu.

Bake too much or for too long.

Ví dụ
02

Làm (điều gì đó) quá mức; nói quá.

Do (something) to excess; exaggerate.

Ví dụ

Dạng động từ của Overbake (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overbake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overbaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overbaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overbakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overbaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh